Ví dụ minh họa
Thực hành trên Capital.comcác con số
Đây là một bài tập, không phải một bài ôn tập. Chúng ta sẽ xem xét ba điều mà Capital.com công bố — một spread, một bậc các loại tài khoản và một danh sách các giấy phép — và biến mỗi thứ thành thứ bạn có thể tính toán được. Đến cuối cùng, bạn sẽ có thể lặp lại toàn bộ bài tập này với bất kỳ công ty nào bạn gặp, đó chính là kỹ năng thực sự đang được giảng dạy.
Các số liệu chúng tôi đang sử dụng
Không có thông tin nào dưới đây là ước tính của chúng tôi. Khi một công ty chưa công bố thông tin, hoặc chúng tôi không thể đọc được từ một nguồn đáng tin cậy, ô sẽ ghi rõ điều đó thay vì đoán mò — một thói quen đáng học hỏi khi bạn tự xây dựng ghi chú về các nhà môi giới của mình.
Bài tập một — biến spread thành tiền
Spread là khoảng cách giữa giá bạn có thể mua và giá bạn có thể bán, và bạn phải trả nó ngay khi vào lệnh. Capital.com công bố 0.6 pips trên EUR/USD. Bản thân con số đó không có ý nghĩa gì. Dưới đây là cách nó trở thành tiền.
A 1.0-lot EUR/USD round turn here costs about $6.00 in spread at $10 a pip — before any commission.
Bây giờ hãy tự mình thực hiện
Lấy spread của bất kỳ công ty nào khác trên mục lục thực hành, thực hiện bốn bước tương tự, và ghi lại cả hai con số — cho mỗi lot và mỗi micro. Khi bạn có thể làm điều đó trong đầu, bạn đã ngừng mua sắm dựa trên quảng cáo và bắt đầu mua sắm dựa trên chi phí. công cụ tính giá trị pip sẽ kiểm tra cách tính của bạn đối với các cặp tiền mà pip không phải là mười đô la cố định.
Bài tập hai — đọc bậc tài khoản
Các cấp tài khoản thực chất là một cấu trúc giá được khoác lên mình vỏ bọc của một bậc thang địa vị. Capital.com ưu đãi 3 Bậcs. Hãy đọc chúng như một câu hỏi — mỗi bậc thang đòi hỏi gì ở tôi, và nó mang lại điều gì? — thay vì coi đó là một tập hợp các giải thưởng để phấn đấu đạt được.
- Retail CFDThe entry rung. Whatever the published spread applies to, it is almost always this one — so this is the rung your arithmetic above describes.
- Spread betting (UK)A higher rung usually trades a tighter spread for a commission, a larger deposit, or a status test. Convert both pricing models to money per lot before you decide either is cheaper.
- ProfessionalA higher rung usually trades a tighter spread for a commission, a larger deposit, or a status test. Convert both pricing models to money per lot before you decide either is cheaper.
Tên tài khoản như đã công bố: Retail CFD, Spread betting (UK), Professional. Các nền tảng được liệt kê: Capital.com proprietary web platform, MT4 (selected entities), TradingView, Mobile apps.
Bài tập ba — danh sách giấy phép này có ý nghĩa gì đối với bạn
Một danh sách giấy phép dài không tự động là một dấu hiệu tốt. Điều quan trọng đối với người mới bắt đầu là một câu hỏi hẹp hơn: tổ chức nào sẽ giữ tiền của tôi, và ai giám sát tổ chức đó? Những điều đó thường không giống với cái tên ấn tượng ở đầu danh sách. Dưới đây là Capital.comcác dòng, mỗi dòng có một cách đọc rõ ràng.
| Cơ quan quản lý | Thực thể trên sổ đăng ký | Số | Điều đó có ý nghĩa gì đối với người mới bắt đầu |
|---|---|---|---|
| FCA · UK | Capital Com (UK) Limited | 793714 | a top-tier regulator: compensation scheme, capital rules and a public register you can search yourself |
| CySEC · Cyprus | Capital Com SV Investments Limited | 319/17 | a mid-tier regulator: real supervision and a register, usually with a smaller or capped compensation scheme |
| CySEC · Cyprus | Capital Com Group Ltd | 463/25 | a mid-tier regulator: real supervision and a register, usually with a smaller or capped compensation scheme |
| ASIC · Australia | Capital Com Australia Pty Ltd | AFSL 513393 | a top-tier regulator: compensation scheme, capital rules and a public register you can search yourself |
| SCA (UAE) · UAE | CAPITAL COM MENA SECURITIES TRADING L.L.C. | 20200000176 | a mid-tier regulator: real supervision and a register, usually with a smaller or capped compensation scheme |
| SCB (Bahamas) · Bahamas | Capital Com Online Investments Ltd | SIA-F245 | an offshore registration: a company exists and pays a fee, but expect little practical recourse from that entity |
2 của những dòng nàys are cấp cao nhất — được nắm giữ bởi Capital Com (UK) Limited, Capital Com Australia Pty Ltd. Nếu bạn được giới thiệu đến một thực thể khác, các biện pháp bảo vệ gắn liền với cấp cao nhất sẽ không dành cho bạn, cho dù chữ viết tắt của cơ quan quản lý có xuất hiện nổi bật đến đâu trong tài liệu tiếp thị. 1 dòng is đăng ký offshore; hãy coi đó là địa chỉ công ty chứ không phải là sự giám sát.
Hồ sơ đằng sau những con số này
- Read this slowly: the group's minimum card deposit is 20 USD/EUR/GBP.
- Something to understand before you open anything: capital.com publishes a EUR/USD spread of 0.6 pips in its pricing documentation.
Những gì chúng tôi không thể xác minh
Những thông tin sau đây chưa được xác nhận và được cố ý để trống thay vì ước tính: Nobody has published founding year is from secondary sources rather than a Capital.com corporate page in a form you could check yourself.. Độ tin cậy của tập tin này nói chung: high. Khi bạn tự xây dựng ghi chú về một công ty, hãy giữ một danh sách như thế này — những khoảng trống hữu ích hơn các con số, vì chúng cho bạn biết cần phải đi kiểm tra điều gì.
Thực hiện bài tập tương tự với một công ty khác
PipMentor không xếp hạng các sàn giao dịch, không trao huy hiệu và không hướng dẫn bạn mở tài khoản ở đâu. Trang này tồn tại để các phép tính bạn học trong chương trình có những con số thực tế để thực hành.